Kim cương nhân tạo sự lựa chọn hoàn hảo hay chỉ là một sự lừa dối?. 

Kim cương nhân tạo sự lựa chọn hoàn hảo hay chỉ là một sự lừa dối?. 

Kim cương nhân tạo sự lựa chọn hoàn hảo hay chỉ là một sự lừa dối?. 

  • Tìm hiểu sự thật về kim cương nhân tạo Moissanite.
  • Thực ra đá kim cương Moissanite nó không phải là kim cương tự nhiên và có giá trị mua bán thấp hơn gấp 50 lần so với kim cương tự nhiên nhưng ít ai biết rằng mọi tính chất vật lý của Moissanite thì gần như tương đương với kim cương tự nhiên, độ chiếu sáng của Moissanite là vĩnh viễn nên nó luôn nằm trong sự lựa chọn hàng đầu của tín đồ trang sức hiện nay.

Kim Cương Nhân Tạo

  • Điểm mạnh của đá kim cương Moissanite là giá thành rẻ, vừa túi tiền nên bất kỳ ai cũng có thể sở hữu nó. Dù giá thành rẻ nhưng chất lượng của kim cương Moissanite lại không cần bàn cãi nhiều vì tất cả các yếu tố về độ cứng, độ sáng,sự tán sắc ánh sáng..v.v.. nó không quá chênh lệch so với kim cương tự nhiên.

Những chỉ số thống kê so sánh giữa kim cương nhân tạo và kim cương tự nhiên.

Yếu tố Kim cương tự nhiên. Kim cương nhân tạo CZ Moissanite
Thành phần hóa học C C ZrO2 SiC
Trọng lượng riêng 3,52 3,52 5,8(+/-02) 3,23-3,24
Chiếc xuất 2,417 2,417 -2,15(+/-0,03) 2,647-2,689
Độ cứng 10 10 8.5 9,25
Nguồn gốc Tự nhiên Nhân tạo Nhân tạo Nhân tạo
  • Bạn yêu thích trang sức, bạn muốn sở hữu cho mình 1 viên kim cương lấp lánh nhưng bạn lại không có đủ tiền thì kim cương nhân tạo là một sự lựa chọn gần như hoàn hảo dành cho bạn, nó giúp bạn thỏa niềm ao ước…Hay là một món quà tặng thật ý nghĩa dành cho những người thân yêu.
  • Đến với thế giới trang sức của iGems bạn không những thỏa sức chiêm ngưỡng những tác phẩm tuyệt đẹp chế tác từ kim cương nhân tạo mà bạn còn được tư vấn tận tình về sản phẩm, được trải nghiệm thực tế khi ngắm nhìn ánh sáng lấp lánh của kim cương nhân tạo muôn màu sắc như đang đi vào một khu vườn đầy hoa.
  • Thế giới trang sức iGems luôn đặt uy tín lên hàng đầu trong việc kinh doanh của mình vì vậy chúng tôi chịu trách nhiệm 100% với những sản phẩm chúng tôi cung cấp với dịch vụ bảo hành trọn đời cho sản phẩm.
  • iGems hướng đến xây dựng cho mình một thương hiệu đẳng cấp trong nghành trang sức, tạo dựng niềm tin với khách hàng của mình thông qua những sản phẩm thời thượng, đúng sản phẩm – đúng giá trị trên thị trường mua bán.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi công ty Igems để được tư vấn thêm về sản phẩm. FaceBook

Chúng tôi luôn có chính sách ưu đãi cho khách hàng khi đến trực tiếp cửa hàng chúng tôi. Hãy gọi ngay đường dây nóng 

Bài Viết Liên Quan :

 

 

Bảng giá Kim Cương Nhân Tạo Moissanite Trắng mới nhất hôm nay

Bảng giá Kim Cương Nhân Tạo Moissanite Trắng mới nhất hôm nay

Công Ty Cổ Phần Đá Trang Sức iGems đơn vị nhập khẩu và phân phối kim cương nhân tạo, Moissanite cập nhật bảng giá  mỗi tuần 1 lần. Quý khách hàng liên tục cập nhật để nắm thông tin giá sản phẩm mới và nhanh nhất nhé. Với sự đa dạng về giác cắt (tròn, asscher, cushion, emerald,…) và màu sắc (trắng kim cương, xanh, vàng…) quý khách hàng theo dõi hết để nắm được giá sản phẩm mình cần tìm, theo dõi mục lục.

Bảng giá Kim Cương Moissanite trắng kim cương các giác cắt

Hiện nay tại của hàng iGems, với phương châm đưa đến khách hàng sản phẩm đúng giá, vừa túi tiền, và đầy đủ các phân khúc. Kim Cương nhân tạo Moissanite có 2 tổ chức quốc tế kiểm định là C&C và GRA.

1. Bảng giá Kim Cương Moissanite Giác cắt Tròn (Round):

Bảng giá Kim Cương Moissanite Giác Cắt Tròn, kiểm định C&C, Size 3.0mm đến 12mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
30.1200,000180,000
3.50.2400,000360,000
40.4800,000720,000
4.50.45900,000810,000
50.51,000,000900,000
5.40.61,200,0001,080,000
5.50.61,200,0001,080,000
60.81,600,0001,440,000
6.31.02,000,0001,800,000
6.512,000,0001,800,000
71.22,400,0002,160,000
7.21.32,600,0002,340,000
7.51.53,000,0002,700,000
824,000,0003,600,000
8.12.24,400,0003,960,000
8.52.65,200,0004,680,000
936,000,0005,400,000
9.53.57,000,0006,300,000
1048,000,0007,200,000
11510,000,0009,000,000
12612,000,00010,800,000

Các size lớn hơn quý khách liên hệ zalo hoặc hotline 0941993881

2. Bảng giá Kim Cương Moissanite giác cắt Asscher

Bảng giá Kim Cương Moissanite Asscher C&C và GRA

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
20.06132000120000
2.50.08176000160000
30.15330000300000
3.50.25550000500000
40.35770000700000
4.50.511000001000000
50.613200001200000
5.50.817600001600000
6122000002000000
6.51.533000003000000
7244000004000000
7.52.248400004400000
82.555000005000000
8.5366000006000000
93.577000007000000
9.54.599000009000000
1051100000010000000

3. Giá Moissanite Giác cắt Cushion.

Bảng giá Kim Cương Moissanite Cushion C&C Và GRA

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
20.06132000120000
2.50.08176000160000
30.15330000300000
3.50.25550000500000
40.35770000700000
4.50.511000001000000
50.613200001200000
5.50.817600001600000
6122000002000000
6.51.533000003000000
7244000004000000
7.52.248400004400000
82.555000005000000
8.5366000006000000
93.577000007000000
9.54.599000009000000
1051100000010000000

4. Giá Moissanite Giác cắt Emerald.

Bảng giá Kim Cương Moissanite Emerald C&C Và GRA các Size 2.0x4.0mm đến 12.0x14.0mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
2x40.2440000400000
3x50.511000001000000
4x60.817600001600000
5x7122000002000000
6x8244000004000000
7x9366000006000000
8x10488000008000000
9x1151100000010000000
10x1281760000016000000
10x14102200000020000000
12x14122640000024000000

5. Bảng giá kim cương nhân tạo Moissanite Giác cắt Heart.

Bảng giá Kim Cương Moissanite Heart C&C Và GRA các Size 2.5mm đến 10.0mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
2.50.06132000120000
30.1220000200000
3.50.2440000400000
40.3660000600000
4.50.4880000800000
50.511000001000000
5.50.613200001200000
60.817600001600000
6.5122000002000000
71.226400002400000
7.51.533000003000000
8244000004000000
8.52.555000005000000
9366000006000000
9.53.577000007000000
10488000008000000

6. Giá Moissanite Giác cắt Marquise.

Bảng giá Kim Cương Moissanite Marquise C&C Và GRA các Size 2.0x4.0mm đến 12.0x14.0mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
1.5x3.00.05110000100000
2x40.1220000200000
2.5x50.2440000400000
3x60.3660000600000
4x80.511000001000000
4.5x90.817600001600000
5x10
122000002000000
5.5x111.533000003000000
6x12
244000004000000
6.5x13
2.555000005000000
7x14
366000006000000

7. Giá Moissanite Giác cắt Oval

Bảng giá Kim Cương Moissanite Oval C&C Và GRA các Size 2x4mm đến 10x14mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
2x40.1220000200000
3x50.3660000600000
4x60.511000001000000
5x7122000002000000
6x81.533000003000000
7x9244000004000000
8x10366000006000000
8x124.599000009000000
9x1151100000010000000
10x1261320000012000000
10x1481760000016000000

8. Giá Moissanite Giác cắt Pear.

Bảng giá kim cương nhân tạo Moissanite

Bảng giá Kim Cương Moissanite Pear C&C Và GRA Các Size 2.5mm đến 10.0mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
1.5x3.00.1220000200000
2.5x40.2440000400000
3x40.3660000600000
3x50.35770000700000
4x60.511000001000000
5x70.817600001600000
5x8122000002000000
6x81.2527500002500000
6x91.533000003000000
7x10244000004000000
7x10.52.555000005000000
7x11366000006000000
8x12488000008000000
9x1351100000010000000
10x1461320000012000000

9. Giá Moissanite Giác cắt Princess

Bảng giá kim cương nhân tạo Moissanite

Bảng giá Kim Cương Moissanite Princess C&C các Size 2.0mm đến 10mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
20.08176000160000
2.50.15330000300000
30.3660000600000
3.50.35770000700000
40.4880000800000
4.50.613200001200000
50.817600001600000
5.5122000002000000
61.226400002400000
6.51.533000003000000
7244000004000000
7.52.555000005000000
8366000006000000
8.53.577000007000000
9488000008000000
9.551100000010000000
1061320000012000000

10. Giá Moissanite Giác cắt Radiant

Bảng giá kim cương nhân tạo Moissanite

Bảng giá Kim Cương Moissanite Radiant C&C Và GRA các Size 2.0x4.0mm đến 12.0x14.0mm

SizeCaratGiá C&CGiá GRA
2x40.2440000400000
3x50.511000001000000
4x60.817600001600000
5x7122000002000000
6x8244000004000000
7x9366000006000000
8x10488000008000000
9x1151100000010000000
10x1281760000016000000
10x14102200000020000000
12x14122640000024000000

11. Giá Moissanite Giác cắt Triangle.

Bảng giá kim cương nhân tạo Moissanite

Bảng giá Kim Cương Moissanite Triangle C&C Và GRA các Size 2.0mm đến 11mm

SizeCaratGiá C&C Giá GRA
20.036600060000
2.50.05110000100000
30.1220000200000
3.50.2440000400000
40.3660000600000
4.50.4880000800000
50.511000001000000
5.50.613200001200000
60.817600001600000
6.5122000002000000
71.226400002400000
7.51.533000003000000
8244000004000000
8.52.555000005000000
9366000006000000
9.53.577000007000000
10488000008000000
10.54.599000009000000
1151100000010000000

Tham khảo thêm các bài liên quan đến giá Kim Cương Nhân Tạo Moissanite:

  • Bảng giá chi tiết các màu sắc, hình dáng, giác cắt kim cương Moissanite: Tại Đây
  • Cập nhật các mẫu trang sức chế tác từ kim cương Moissanite: Fanpage Facebook
  • Cập nhật mẫu nhẫn Nam mạnh mẽ, phong cách, lịch lãm: Tại đây
  • Cập nhật mẫu trang sức Nữ, nhẫn, bông tai, mặt dây chuyền sang trọng, tinh tế với vàng trắng kết hợp kim cương Moissanite: Tại đây

Pin It on Pinterest